|
Công suất |
100-200W |
Vật liệu vỏ đèn |
Nhôm đúc nguyên khối |
|
Nguồn sáng |
Lumiled-Philips, Bridgelux |
Công nghệ sơn phủ |
Sơn tĩnh điện |
|
Kiểu chip |
SMD |
Màu sắc chủ đạo |
Màu xám |
|
Hiệu suất phát quang |
120lm/W |
Nắp che quang học |
Nhựa PC |
|
Quang thông |
100-12.000lm |
Kích thước (mm) Trọng lượng (kg) |
|
|
150W-18.000lm |
|
||
|
200W-24.000lm |
|
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trung tính/Trắng |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Có |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Cấp cách điện |
Class 1/ Class 2 |
|
Góc mở chùm sáng |
60/90/120 |
Mức kín khít |
IP65 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng (Tùy chọn) |
Có |
Khả năng chịu va đập |
IK08 |
|
Driver |
Done, Philips, Meanwell |
Nhiệt độ làm việc |
0 |
|
Điện áp sử dụng |
220VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |
.jpg)
Đây là mẫu đèn xưởng UFO - OEM Philips.
Đèn được sử dụng chip và nguồn Philips có độ ổn định và tin cậy cao.
Vỏ đèn được chế tạo từ nhôm đúc với công nghệ sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng tản nhiệt và bảo vệ đèn trước các tác động xâm nhập của môi trường.
Tuổi thọ của đèn có thể đạt đến 50.000 giờ, giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, lắp đặt.
Đèn có nhiều công suất khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sử dụng.
Dải điện áp từ 150-250VAC, giúp đèn hoạt động ổn định.
Đèn có góc mở từ 60-120 độ phù hợp với nhiều điều kiện hoạt động khác nhau.
Chỉ số hoàn màu cao CRI>80, quang thông của đèn có thể đạt đến 27.000lm, giúp đảm bảo hiệu suất ánh sáng và tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng.
|
Công suất |
50-250W |
Vật liệu vỏ đèn |
Hợp kim nhôm ADC12 |
|
Nguồn sáng |
Epistar, Philips, Bridgelux, Cree, Citizen |
Công nghệ sơn phủ |
Anodized |
|
Kiểu chip |
COB |
Màu sắc chủ đạo |
Trắng bạc |
|
Hiệu suất phát quang |
110lm/W |
Nắp che quang học |
Kính cường lực |
|
Quang thông |
50W-5.500lm |
Kích thước (mm) |
250*210*140 |
|
100W-11.000lm |
250*210*140 |
||
|
150W-16.500lm |
250*210*180 |
||
|
200W-22.000lm |
250*210*230 |
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trắng/Trung tính |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Không |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Khả năng chống sốc |
6kV |
|
Góc mở chùm sáng |
45/ 90/ 120 độ |
Mức kín khít |
IP44 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng |
Không |
Khả năng chịu va đập |
IK06 |
|
Driver |
Done, Sosen, Meanwell, Philips |
Nhiệt độ làm việc |
0C đến +55C |
|
Điện áp sử dụng |
100-240VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
>0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |

Đèn sử dụng chip LED COB có gắn thấu kính hội tụ, giúp ánh sáng tập trung, phù hợp để sử dụng chiếu xa, chiếu sáng sâu.
Đèn sử dụng chip LED COB dễ dàng thay thế trong quá trình sử dụng.
Nguồn được đặt cố định trong hộp, giúp bảo vệ nguồn trước tác động của bên ngoài.
Thân đèn được chế tạo bằng hợp kim nhôm ADC12 được anode hóa giúp đèn chống ăn mòn và bám bụi.
|
Công suất |
100-200W |
Vật liệu vỏ đèn |
Nhôm đúc nguyên khối |
|
Nguồn sáng |
Lumiled-Philips, Bridgelux |
Công nghệ sơn phủ |
Sơn tĩnh điện |
|
Kiểu chip |
SMD |
Màu sắc chủ đạo |
Đen trắng |
|
Hiệu suất phát quang |
120lm/W |
Nắp che quang học |
Nhựa PC |
|
Quang thông |
100W-12.000lm |
Kích thước (mm) Trọng lượng (kg) |
|
|
150W-18.000lm |
|
||
|
200W-24.000lm |
|
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trung tính/Trắng |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Có |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Cấp cách điện |
Class 1/ Class 2 |
|
Góc mở chùm sáng |
60/90/120 |
Mức kín khít |
IP65 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng (Tùy chọn) |
Có |
Khả năng chịu va đập |
IK08 |
|
Driver |
Done, Philips, Meanwell |
Nhiệt độ làm việc |
0 |
|
Điện áp sử dụng |
220VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |

Đèn sử dụng chip LED SMD 3030, có chụp len trên mỗi con chip, giúp ánh sáng được phân bố đều, chiếu sáng tỏa rộng, phù hợp với chiếu sáng không gian rộng.
Đèn được sử dụng nguồn IP65-67 có khả năng kháng nước và bụi, có thể tháo rời, giúp dễ dàng vận chuyển, lắp ráp và thay thế.
Vỏ đèn được chế tạo từ nhôm đúc với công nghệ sơn tĩnh điện, giúp tăng khả năng tản nhiệt và bảo vệ đèn trước các tác động xâm nhập của môi trường.
Tuổi thọ của đèn có thể đạt đến 50.000 giờ, giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, lắp đặt.
Dải điện áp từ 150-250VAC, giúp đèn hoạt động ổn định.
|
Công suất |
100-250W |
Vật liệu vỏ đèn |
Hợp kim nhôm ADC12 |
|
Nguồn sáng |
Lumiled-Philips, Bridgelux |
Công nghệ sơn phủ |
Anodized |
|
Kiểu chip |
SMD |
Màu sắc chủ đạo |
Trắng bạc |
|
Hiệu suất phát quang |
110lm/W |
Nắp che quang học |
Nhựa PC |
|
Quang thông |
100W-11.000lm |
Kích thước (mm) Trọng lượng (kg) |
255x255x360/4.00 |
|
150W-16.500lm |
255x255x380/4.50 |
||
|
200W-22.000lm |
255x255x435/6.00 |
||
|
250W-27.500lm |
255x255x435/6.50 |
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trung tính/Trắng |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Không |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Cấp cách điện |
Class 1/ Class 2 |
|
Góc mở chùm sáng |
45/90/120 |
Mức kín khít |
IP44 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng (Tùy chọn) |
Có |
Khả năng chịu va đập |
IK07 |
|
Driver |
Done, Philips, Meanwell |
Nhiệt độ làm việc |
0 |
|
Điện áp sử dụng |
220VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |

Đèn sử dụng chip LED SMD, có chụp đèn chống côn trùng xâm nhập, có khả năng phân bố ánh sáng đều, chiếu sáng tỏa rộng, phù hợp với chiếu sáng không gian rộng.
Đèn sử dụng nguồn Philips hoặc Meanwell có độ ổn định và tin cậy cao.
Vỏ được đúc từ hợp kim nhôm ADC12 chắc chắn, anode hóa giúp tản nhiệt tốt và chống bụi bẩn.
Bộ tản nhiệt của đèn dạng trụ, thiết kế dạng cánh tản nhiệt, giữa các cánh tản nhiệt có lõi đồng tiếp xúc với chip led giúp thoát nhiệt nhanh hơn gấp 2-2.5 lần so với đèn bình thường.
Đèn có chao giúp tập trung ánh sáng tốt hơn, tăng khả năng chiếu sáng khi ở khoảng cách xa.
Tuổi thọ của đèn có thể đạt đến 50.000 giờ, giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, thay thế.
|
Công suất |
50-400W |
Vật liệu vỏ đèn |
Hợp kim nhôm ADC12 |
|
Nguồn sáng |
Lumiled-Philips, Epistar, Bridgelux, Citizen |
Công nghệ sơn phủ |
Anodized |
|
Kiểu chip |
COB |
Màu sắc chủ đạo |
Trắng bạc |
|
Hiệu suất phát quang |
110lm/W |
Nắp che quang học |
Nhựa PC |
|
Quang thông |
100W-11.000lm |
Kích thước (mm) |
410x330/3.60 |
|
150W-16.500lm |
500x450/4.30 |
||
|
200W-22.000lm |
500x450/4.60 |
||
|
250W-27.500lm |
560x450/7.80 |
||
|
300W-33.000lm |
560x450/8.20 |
||
|
350W-38.500lm |
560x450/9.20 |
||
|
400W-44.000lm |
560x460/9.60 |
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trung tính/Trắng |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Không |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Cấp cách điện |
Class 1/ Class 2 |
|
Góc mở chùm sáng |
45/90/120 |
Mức kín khít |
IP44 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng (Tùy chọn) |
Có |
Khả năng chịu va đập |
IK07 |
|
Driver |
Done, Philips, Meanwell |
Nhiệt độ làm việc |
0 |
|
Điện áp sử dụng |
220VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |

Đèn sử dụng chip LED COB có gắn thấu kính hội tụ, giúp ánh sáng tập trung, phù hợp để sử dụng chiếu xa, chiếu sáng sâu.
Đèn sử dụng chip LED COB dễ dàng thay thế trong quá trình sử dụng.
Nguồn được đặt cố định trong hộp, giúp bảo vệ nguồn trước tác động của bên ngoài.
Thân đèn được chế tạo bằng hợp kim nhôm ADC12 được anode hóa giúp đèn chống ăn mòn và bám bụi.
Bộ tản nhiệt dạng nhiều trụ, mỗi trụ một mắt LED có thiết kế nhiều cánh nhằm tăng diện tích, có khả năng tản nhiệt cao giúp đèn hoạt động ổn định và bền bỉ.
Đèn có chao từ 45-120 độ giúp tập trung ánh sáng tốt hơn, tăng khả năng chiếu sáng khi ở khoảng cách xa.
|
Công suất |
60-250W |
Vật liệu vỏ đèn |
Hợp kim nhôm ADC12 |
|
Nguồn sáng |
Lumiled-Philips, Bridgelux |
Công nghệ sơn phủ |
Anodized |
|
Kiểu chip |
SMD |
Màu sắc chủ đạo |
Đen, trắng |
|
Hiệu suất phát quang |
110lm/W |
Nắp che quang học |
Nhựa PC |
|
Quang thông |
60W-6.600lm |
Kích thước (mm) Trọng lượng (kg) |
|
|
100-11.000lm |
|
||
|
150W-16.500lm |
|
||
|
200W-22.000lm |
|
||
|
250W-27.500lm |
|
||
|
Màu sắc ánh sáng |
Vàng/Trung tính/Trắng |
Kiểu lắp đặt |
Gắn móc, xích treo, ống… |
|
Nhiệt độ màu |
2700K-6500K |
Chỉnh hướng sáng |
Không |
|
Chỉ số hoàn màu CRI |
70-80Ra |
Cấp cách điện |
Class 1/ Class 2 |
|
Góc mở chùm sáng |
45/90/120 |
Mức kín khít |
IP44 |
|
Điều chỉnh thay đổi độ sáng (Tùy chọn) |
Có |
Khả năng chịu va đập |
IK07 |
|
Driver |
Done, Meanwell, Philips |
Nhiệt độ làm việc |
0 |
|
Điện áp sử dụng |
220VAC |
Thời gian khởi động |
<0.65s |
|
Tần số |
50-60Hz |
Tuổi thọ |
50.000 giờ |
|
Hệ số công suất |
0.96 |
Thời gian bảo hành |
2-3 năm |

Đèn sử dụng chip LED SMD được bảo vệ bằng lớp kính cường lực dạng bán cầu kết hợp với chóa phản quang giúp ánh sáng tập trung, phù hợp cho chiếu sáng xa và sâu.
Vỏ được đúc từ hợp kim nhôm ADC12 chắc chắn, anode hóa giúp tản nhiệt tốt và chống bụi bẩn.
Đèn có bộ tản nhiệt dạng trụ thiết kế dạng cánh có lõi đồng tiếp xúc với chip LED giúp thoát nhiệt nhanh hơn gấp 2-2.5 lần so với đèn bình thường.
Dải công suất rộng, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
Tuổi thọ của đèn có thể đạt đến 50.000 giờ, giúp giảm thiểu chi phí bảo dưỡng, thay thế.
Để thuận tiện cho việc tìm hiểu sâu hơn về kỹ thuật chiếu sáng, Đèn công nghiệp ITD tổng hợp một vài khái niệm cơ bản thường dùng trong chiếu sáng như quang thông, độ rọi, hiệu suất phát quang...
Độ rọi cũng là một tiêu chí trong việc chọn mua các loại đèn led hiện nay. Mỗi người có một lựa chọn khác nhau nhưng phải đảm bảo đạt các tiêu chuẩn tối thiểu về độ rọi, đảm bảo cho không gian chiếu sáng được phù hợp nhất.
Trên các thiết bị đèn chiếu sáng chúng ta sẽ thấy một số thông số, như là nhiệt độ màu của đèn Led. Nhiệt độ màu này có liên quan gì đến màu sắc của nguồn sáng. Hãy cùng Đèn công nghiệp ITD tìm hiểu về khái niệm này.
Nguồn đèn LED là một chi tiết vô cùng quan trọng trong bộ đèn LED, nó giúp cung cấp và ổn định dòng và điện áp để chip LED có thể hoạt động ổn định và hiệu quả nhất. Trong bài viết hôm nay, ITD sẽ giới thiệu đến các bạn một loại nguồn đèn LED dùng trong chiếu sáng ngoài trời và công nghiệp. Vậy nguồn đèn LED này khác với các nguồn khác ở điểm gì? Và những ưu thế của nó so với các nguồn đèn khác? Hãy cùng ITD tìm hiểu nhé!
Ánh sáng là nhu cầu tối quan trọng đối với các nhà máy sản xuất và đóng một vai trò không thể thiếu trong việc vận hành của nhà máy. Kể từ khi đèn LED xuất hiện trên thị trường, các ngành công nghiệp trên toàn thế giới đã nhanh chóng thích nghi và ứng dụng vì rất nhiều lợi ích mà công nghệ LED đem lại.
Chiếu sáng các công trình thể thao là nhiệm vụ rất quan trọng đặc biệt là đối với các công trình thể thao phục vụ cho thi đấu chuyên nghiệp. Để thiết kế chiếu sáng một cách hiệu quả, trước hết cần khảo sát đặc điểm của các công trình từ đó đưa ra các phương án chiếu sáng thích hợp. Bên cạnh đó, trong quá trình chiếu sáng, ta cần lưu ý các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả chiếu sáng, từ đó có các phương án điều chỉnh phù hợp. Cùng ITD tìm hiểu các tiêu chuẩn đó ngay thôi nào
0362298669